Tứ Nghịch Tán – Danh phương hòa giải Can Tỳ, giải uất chỉ thống

Tứ nghịch tán

Tứ Nghịch Tán là bài thuốc cổ phương nổi tiếng, xuất xứ từ tác phẩm Thương Hàn Luận của Thánh y Trương Trọng Cảnh. Đây là một trong những bài thuốc nền tảng của nhóm hòa giải Thiếu dương – sơ Can lý Tỳ, được hậu thế phát triển thành các phương nổi tiếng như Tiêu Dao Tán, Gia Vị Tiêu Dao, Sài Hồ Sơ Can, v.v.


🌿 1. Thành phần bài thuốc

  • Sài hồ: 8g
  • Bạch thược: 12g
  • Chích cam thảo: 6g
  • Chỉ thực: 8g

👉 Cách dùng: Tán bột mịn, mỗi lần uống 12 – 16g với nước cơm loãng hoặc nước sôi nguội. Có thể sắc thang, gia giảm tùy chứng.


🎯 2. Công dụng – Chủ trị

Công dụng:

  • Sơ Can – lý Tỳ
  • Điều khí – giải uất
  • Hoãn cấp – chỉ thống
  • Giải quyết nghịch – thông dương khí

Chủ trị:

  • Dương uất quyết nghịch chứng: tay chân lạnh (không sợ lạnh), đau bụng, tiêu chảy, mạch huyền.
  • Can Tỳ khí uất: sườn đau, bụng chướng, đi ngoài lỏng, ăn kém, dễ cáu gắt, miệng đắng, vùng gan tức nặng.

🧠 3. Phân tích bài thuốc

Bài thuốc gồm 4 vị, phối hợp theo nguyên tắc “sơ – điều – dưỡng – thông”:

  • Sài hồ – quân dược: sơ Can giải uất, làm thông khí cơ bị uất trệ.
  • Bạch thược: dưỡng huyết, hoãn cấp, thư Can, giảm đau bụng.
  • Chỉ thực: lý khí giáng nghịch, giải trệ, giúp khí cơ lưu thông mạnh.
  • Chích cam thảo: điều hòa trung khí, hỗ trợ Thược dược thư cân chỉ thống.

➡️ Sự kết hợp giữa Sài hồ thăng – Chỉ thực giáng, Thược dược bổ âm – Cam thảo điều khí tạo nên thế “điều hòa Can Tỳ”, giải uất – chỉ thống – thông dương, trị tận gốc các chứng khí trệ dẫn đến đau bụng, tiêu chảy, quyết nghịch.


⚕️ 4. Ứng dụng lâm sàng

Tứ Nghịch Tán được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh Can uất – Tỳ yếu – khí cơ uất trệ, đặc biệt ở vùng bụng – hông – ngực:

  • Viêm gan mạn, xơ gan, viêm túi mật, sỏi mật, giun chui ống mật
  • Loét dạ dày, viêm dạ dày, trào ngược – rối loạn tiêu hóa kiểu thần kinh
  • Đau thần kinh liên sườn, đau bụng kinh, viêm tuyến vú cấp
  • Hội chứng ruột kích thích, tiêu chảy – đầy bụng – rối loạn đại tiện
  • Tay chân lạnh do khí trệ, mạch huyền, không phải do hàn thực

🔄 5. Gia giảm và biến pháp

Tùy theo triệu chứng cụ thể, bài thuốc có thể gia giảm linh hoạt:

  • Có thực tích, đầy bụng: thêm Mạch nha, Kê nội kim
  • Có huyết ứ, đau chói: thêm Đan sâm, Ngũ linh chi, Bồ hoàng
  • Có vàng da: thêm Nhân trần cao, Uất kim
  • Khí trệ nặng: thêm Hương phụ, Uất kim, Diên hồ sách
  • Thượng vị đau, ợ hơi, trào ngược: thêm Tả kim hoàn, Trần bì
  • Tả lỵ, mót rặn: thêm Phỉ bạch, Mộc hương, Hoàng liên

📚 6. Nhận định từ y gia xưa và nay

Thượng Hải Phương Tễ Học:
“Tứ Nghịch Tán trị quyết nghịch thuộc nhiệt – không phải hàn. Dương khí bị uất bế bên trong, không thấu đạt ra tay chân. Sài hồ để thấu dương, Chỉ thực để giải trệ, Thược dược hoãn Can, Cam thảo điều trung – chính là phép giải uất điển hình.”

Trung Y Vấn Đối:
“Tứ Nghịch Tán ứng dụng rất rộng: đau thần kinh liên sườn, viêm tuyến vú, hội chứng tiền kinh nguyệt, viêm gan mạn, ruột kích thích… Chỉ cần có khí trệ, uất nghịch, mạch huyền, đều có thể tham khảo dùng bài này.”


✅ Tổng kết

Tứ Nghịch Tán là bài thuốc cốt lõi trong nhóm sơ Can – điều khí – giải uất. Tuy chỉ gồm 4 vị đơn giản nhưng phối hợp vô cùng chặt chẽ, có thể trị từ đau bụng đến tiêu chảy, từ rối loạn tiêu hóa đến uất khí thần kinh. Đây cũng là nền tảng cho nhiều phương nổi tiếng như Tiêu Dao Tán, Gia Vị Tiêu Dao, Sài Hồ Sơ Can Thang

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *